Herhangi bir kelime yazın!

"unsuited" in Vietnamese

không phù hợpkhông thích hợp

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật không phù hợp với mục đích, tình huống, hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'for' hoặc 'to' như 'unsuited for the job'. Nhẹ nhàng hơn so với 'unsuitable'. Đối nghĩa với 'suited'.

Examples

He is unsuited for this kind of work.

Anh ấy **không phù hợp** với loại công việc này.

The shoes were unsuited to hiking in the mountains.

Đôi giày đó **không phù hợp** để leo núi.

She quickly realized she was unsuited for city life.

Cô ấy nhanh chóng nhận ra mình **không phù hợp** với cuộc sống thành phố.

His calm personality makes him unsuited to stressful jobs.

Tính cách điềm tĩnh khiến anh ấy **không phù hợp** với công việc căng thẳng.

Some kids are just unsuited to sitting still all day in class.

Một số trẻ **không phù hợp** để ngồi yên cả ngày trong lớp.

You might find he's totally unsuited for team sports, but great at solo activities.

Bạn có thể nhận thấy anh ấy hoàn toàn **không phù hợp** với các môn thể thao đồng đội, nhưng lại rất tốt ở các hoạt động cá nhân.