"unsuccessfully" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó mà không đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn, nghĩa là thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ như 'try', 'search', 'apply' để miêu tả một hành động không thành công. Luôn đặt cùng hành động, không dùng một mình. Đối nghĩa với 'successfully'.
Examples
She tried unsuccessfully to open the door.
Cô ấy đã cố gắng mở cửa **không thành công**.
He searched unsuccessfully for his keys.
Anh ấy đã **không thành công** khi tìm kiếm chìa khóa của mình.
The team played unsuccessfully in the tournament.
Đội đã thi đấu **không thành công** ở giải đấu.
He applied unsuccessfully for three different jobs last month.
Anh ấy đã nộp đơn **không thành công** cho ba công việc khác nhau vào tháng trước.
They argued unsuccessfully against the new rule.
Họ đã tranh luận **không thành công** về quy tắc mới.
I called unsuccessfully all afternoon trying to reach you.
Tôi đã gọi điện **không thành công** suốt buổi chiều để liên lạc với bạn.