Herhangi bir kelime yazın!

"unseal" in Vietnamese

mở niêm phongtháo niêm phong

Definition

Mở ra một vật gì đó đã được niêm phong hoặc đóng kín, đặc biệt là văn bản, kiện hàng, hoặc đồ vật quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong pháp luật, khảo cổ học hoặc khi mở những vật được niêm phong kỹ; không dùng cho các vật chỉ đơn giản là đóng kín.

Examples

Please unseal the envelope carefully.

Vui lòng **mở niêm phong** phong bì một cách cẩn thận.

The judge decided to unseal the court records.

Thẩm phán đã quyết định **mở niêm phong** hồ sơ tòa án.

I had to unseal the jar to get the cookies.

Tôi phải **mở niêm phong** lọ để lấy bánh quy.

They won't unseal the package unless you show your ID.

Họ sẽ không **mở niêm phong** gói hàng trừ khi bạn xuất trình CMND.

The archaeologists were excited to unseal the ancient tomb.

Các nhà khảo cổ rất hào hứng khi **mở niêm phong** ngôi mộ cổ.

It took hours to finally unseal the secret files.

Phải mất hàng giờ mới có thể **mở niêm phong** các tập tin mật.