"unscrew" in Vietnamese
Definition
Tháo hoặc nới lỏng vật gì đó (như ốc vít, nắp đậy) bằng cách xoay ngược hướng vặn chặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các vật cần xoay để tháo ra như ốc vít, nắp chai. Ngược nghĩa với 'vặn vào' hoặc 'siết chặt'. Có thể bằng tay hoặc dụng cụ.
Examples
Please unscrew the lid before pouring the juice.
Làm ơn **vặn ra** nắp trước khi rót nước ép.
I can't unscrew this bolt; it's too tight.
Tôi không thể **vặn ra** con ốc này; nó quá chặt.
She used a screwdriver to unscrew the handle.
Cô ấy đã dùng tua vít để **vặn ra** tay cầm.
Could you unscrew that pipe under the sink for me?
Bạn có thể **tháo** cái ống dưới bồn rửa giúp tôi không?
The jar wouldn't open until I managed to unscrew the lid with a towel.
Lọ không mở ra cho đến khi tôi sử dụng khăn để **vặn ra** nắp.
Just unscrew the back panel and replace the batteries—you don't need any special tools.
Chỉ cần **vặn ra** mặt sau và thay pin—bạn không cần bất kỳ dụng cụ đặc biệt nào.