"unsanitary" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó không vệ sinh nghĩa là nó bẩn hoặc không sạch sẽ, có thể gây ra bệnh tật hoặc vấn đề sức khỏe. Thường dùng cho nơi chốn, đồ vật, hoặc thói quen không đảm bảo vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc bán trang trọng, nói về phòng vệ sinh, nhà bếp, thức ăn, hoặc thói quen không đảm bảo. Thường đi với các danh từ như 'điều kiện', 'môi trường', hiếm khi dùng cho người.
Examples
The restaurant was closed because its kitchen was unsanitary.
Nhà hàng bị đóng cửa vì bếp của họ **không vệ sinh**.
Living in unsanitary conditions can make you sick.
Sống trong điều kiện **không vệ sinh** có thể khiến bạn bị bệnh.
Using unsanitary water is dangerous.
Sử dụng nước **không vệ sinh** là nguy hiểm.
The bathroom looked so unsanitary that I didn’t want to use it.
Phòng tắm trông quá **không vệ sinh** nên tôi không muốn dùng.
Food left out all night can become unsanitary and unsafe to eat.
Đồ ăn để ngoài suốt đêm có thể trở nên **không vệ sinh** và không an toàn để ăn.
I wouldn’t swim there—people say the water’s unsanitary after the storm.
Tôi sẽ không bơi ở đó—người ta nói nước **không vệ sinh** sau cơn bão.