"unrelenting" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó không dừng lại, không yếu đi hoặc không giảm cường độ, ngay cả khi gặp khó khăn. Thường dùng cho những điều khắc nghiệt hoặc kéo dài không ngừng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unrelenting' thường dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng, nhấn mạnh sự dai dẳng đầy thử thách (ví dụ: 'unrelenting pain', 'unrelenting pressure'). Không nên dùng để khen người, nên dùng 'persistent' thay thế.
Examples
The desert sun was unrelenting.
Nắng sa mạc thật **không ngừng**.
She faced unrelenting pressure at work.
Cô ấy đối mặt với áp lực **dai dẳng** ở nơi làm việc.
The unrelenting rain flooded the streets.
Cơn mưa **không ngừng** đã làm ngập các con đường.
His unrelenting determination impressed everyone.
Sự quyết tâm **không ngừng** của anh ấy khiến ai cũng ấn tượng.
After hours of unrelenting questioning, he finally confessed.
Sau nhiều giờ bị thẩm vấn **không ngừng**, cuối cùng anh ta đã thú nhận.
The team's unrelenting effort paid off in the end.
Nỗ lực **không ngừng** của cả đội cuối cùng đã được đền đáp.