Herhangi bir kelime yazın!

"unrefined" in Vietnamese

chưa tinh chếthô

Definition

Một thứ chưa tinh chế là còn ở dạng thô hoặc tự nhiên, chưa qua xử lý. Từ này cũng dùng cho người hoặc cách cư xử chưa lịch thiệp, còn thô kệch.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nguyên liệu (muối, đường, dầu) là "chưa tinh chế". Dùng cho người hay thái độ (hơi thô lỗ, thiếu lịch sự) là "thô". Không dùng "thô" cho nguyên liệu.

Examples

The factory uses unrefined sugar in its candies.

Nhà máy sử dụng đường **chưa tinh chế** trong kẹo của mình.

Crude oil is unrefined and must be processed before use.

Dầu thô là dầu **chưa tinh chế**, cần phải xử lý trước khi sử dụng.

He spoke in an unrefined manner at the meeting.

Anh ấy nói chuyện một cách **thô** trong cuộc họp.

Some people prefer the taste of unrefined salt because it’s more natural.

Một số người thích vị của muối **chưa tinh chế** vì nó tự nhiên hơn.

Her jokes are funny but sometimes a bit unrefined.

Trò đùa của cô ấy khá vui nhưng đôi khi hơi **thô**.

The artist kept the sculpture unrefined to show its raw beauty.

Nghệ sĩ giữ cho bức tượng **thô** để phô diễn vẻ đẹp nguyên bản.