"unrecognizable" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc cái gì đó thay đổi đến mức không thể nhận ra được nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi mô tả sự thay đổi rất lớn; hay kết hợp với các từ như 'hoàn toàn', 'gần như'. Có thể nói về người, vật hoặc nơi chốn. Mang sắc thái trang trọng hơn so với ngôn ngữ nói hàng ngày.
Examples
After the storm, the building was unrecognizable.
Sau cơn bão, tòa nhà trở nên **không thể nhận ra**.
He looked unrecognizable in his costume.
Anh ấy trông **không thể nhận ra** trong bộ trang phục đó.
The city became unrecognizable after many years.
Thành phố trở nên **không thể nhận ra** sau nhiều năm.
The cake came out so messy it was unrecognizable as cake.
Cái bánh bị hỏng đến mức **không thể nhận ra** là bánh.
She dyed her hair and is almost unrecognizable now.
Cô ấy nhuộm tóc và giờ gần như **không thể nhận ra**.
Honestly, his voice was so different, he was totally unrecognizable on the phone.
Thật sự, giọng của anh ấy thay đổi đến mức trên điện thoại hoàn toàn **không thể nhận ra**.