Herhangi bir kelime yazın!

"unread" in Vietnamese

chưa đọc

Definition

Chỉ những thứ như email, tin nhắn hoặc sách mà chưa ai đọc qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho email, tin nhắn, thông báo ('unread messages'). Không dùng cho thông tin được nói ra.

Examples

I have five unread emails in my inbox.

Tôi có năm email **chưa đọc** trong hộp thư.

The book was untouched and completely unread.

Cuốn sách vẫn còn nguyên vẹn và hoàn toàn **chưa đọc**.

She left the message unread on her phone.

Cô ấy để tin nhắn trên điện thoại **chưa đọc**.

I tend to ignore unread notifications until I have time.

Tôi thường bỏ qua các thông báo **chưa đọc** cho đến khi có thời gian.

My list of unread articles just keeps getting longer.

Danh sách bài viết **chưa đọc** của tôi cứ dài thêm.

Why do I always have so many unread chats at the end of the day?

Tại sao cuối ngày tôi lại có quá nhiều cuộc trò chuyện **chưa đọc** vậy nhỉ?