Herhangi bir kelime yazın!

"unprepossessing" in Vietnamese

không bắt mắtbình thườnggiản dị

Definition

Một người hoặc vật gì đó không nổi bật, không gây chú ý và có vẻ ngoài bình thường, giản dị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mô tả vẻ ngoài người, đồ vật, hoặc nơi chốn bình thường, không nổi bật. Mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự.

Examples

The building looked unprepossessing, but inside it was beautiful.

Tòa nhà trông **không bắt mắt**, nhưng bên trong lại rất đẹp.

Her unprepossessing dress did not match her cheerful personality.

Chiếc váy **giản dị** của cô ấy không hợp với tính cách vui vẻ của cô.

The restaurant was unprepossessing, but the food was excellent.

Nhà hàng **không bắt mắt**, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.

He may seem unprepossessing, but he’s really clever and funny once you get to know him.

Anh ấy có thể trông **bình thường**, nhưng khi quen rồi thì rất thông minh và hài hước.

Don’t be fooled by the unprepossessing cover—the book is a masterpiece.

Đừng để bìa sách **bình thường** đánh lừa bạn — cuốn này là kiệt tác.

The house was unprepossessing from the street, but had a cozy charm inside.

Ngôi nhà nhìn từ ngoài thì **bình thường**, nhưng bên trong lại ấm cúng, dễ chịu.