Herhangi bir kelime yazın!

"unpolished" in Vietnamese

chưa được mài giũachưa hoàn thiệnchưa trau chuốt

Definition

Diễn tả thứ gì chưa được làm nhẵn, sáng bóng hoặc chưa hoàn chỉnh; cũng dùng cho kỹ năng hay công việc còn thiếu sự tinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng cho vật thể (như đá, bàn) cũng như kỹ năng, tác phẩm hoặc lời nói còn thiếu sự trau chuốt. Không phải tiếng lóng; hợp cho văn cảnh nghiêm túc hoặc trung tính.

Examples

This is an unpolished stone.

Đây là một viên đá **chưa được mài giũa**.

Her speech sounded unpolished.

Bài phát biểu của cô ấy nghe còn **chưa trau chuốt**.

The table is still unpolished.

Cái bàn này vẫn còn **chưa hoàn thiện**.

His manners are a bit unpolished, but he means well.

Cách cư xử của anh ấy hơi **chưa trau chuốt**, nhưng anh ấy rất tốt bụng.

The demo was impressive, even if a little unpolished.

Bản demo rất ấn tượng dù còn hơi **chưa hoàn thiện**.

Don’t worry if your writing feels unpolished—that comes with practice.

Đừng lo nếu bài viết của bạn còn **chưa trau chuốt**—rèn luyện dần sẽ ổn thôi.