Herhangi bir kelime yazın!

"unmanned" in Vietnamese

không người lái

Definition

Dùng để mô tả máy móc, phương tiện hoặc nơi được vận hành mà không có người điều khiển trực tiếp hoặc có mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thiết bị, phương tiện công nghệ như 'unmanned drone', 'unmanned spacecraft'. Mang tính trang trọng, kỹ thuật, không dùng cho sinh vật.

Examples

An unmanned drone flew over the city.

Một chiếc drone **không người lái** đã bay qua thành phố.

The space mission used an unmanned rocket.

Sứ mệnh không gian đã sử dụng một tên lửa **không người lái**.

This factory has several unmanned machines.

Nhà máy này có một số máy **không người lái**.

The border is monitored by unmanned surveillance towers.

Biên giới được theo dõi bởi các tháp giám sát **không người lái**.

Researchers launched an unmanned sub to explore the ocean floor.

Các nhà nghiên cứu đã phóng một tàu ngầm **không người lái** để khám phá đáy đại dương.

Have you ever seen an unmanned vehicle deliver groceries?

Bạn đã bao giờ thấy một phương tiện **không người lái** giao hàng chưa?