"unlived" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thời gian, trải nghiệm hoặc tiềm năng mà ai đó chưa từng trải qua hoặc chưa thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có sắc thái văn vẻ, thường gặp trong văn học, với các cụm như 'ước mơ chưa sống', 'năm tháng chưa trải'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He looked back on his unlived childhood with sadness.
Anh ấy nhìn lại tuổi thơ **chưa được sống** của mình với nỗi buồn.
There is so much unlived potential in her life.
Có rất nhiều tiềm năng **chưa được sống** trong cuộc đời cô ấy.
The abandoned house held many unlived stories.
Ngôi nhà bỏ hoang chứa đựng nhiều câu chuyện **chưa được sống**.
He regrets the unlived years that war took from him.
Anh ấy tiếc nuối những năm tháng **chưa được sống** mà chiến tranh đã lấy đi.
Her diary was filled with dreams left unlived.
Nhật ký của cô đầy những giấc mơ còn **chưa được sống**.
Don’t let fear leave your best moments unlived.
Đừng để nỗi sợ khiến những khoảnh khắc tuyệt vời nhất của bạn còn **chưa được sống**.