Herhangi bir kelime yazın!

"unleashing" in Vietnamese

giải phóngbộc lộphóng thích

Definition

Giải phóng hoặc để cho những gì mạnh mẽ, tiềm ẩn hoặc bị kìm nén được bộc lộ ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'unleashing' thường dùng với cảm xúc, năng lượng hoặc sáng tạo. Thường gặp trong cụm như 'unleashing potential', 'unleashing power'. Mang ý nhấn mạnh, trang trọng hoặc mạnh mẽ hơn so với 'release'.

Examples

She is unleashing her creativity in her new job.

Cô ấy đang **giải phóng** sự sáng tạo của mình trong công việc mới.

The storm is unleashing strong winds across the city.

Cơn bão đang **phóng thích** những cơn gió mạnh khắp thành phố.

He is unleashing his anger after being treated unfairly.

Anh ấy đang **bộc lộ** sự tức giận sau khi bị đối xử bất công.

This new app is all about unleashing your hidden talents.

Ứng dụng mới này nhằm **giải phóng** tài năng tiềm ẩn của bạn.

He started unleashing ideas no one expected.

Anh ấy bắt đầu **bộc lộ** những ý tưởng không ai ngờ tới.

People are unleashing their excitement at the concert.

Mọi người đang **bộc lộ** sự phấn khích tại buổi hòa nhạc.