Herhangi bir kelime yazın!

"uninvolved" in Vietnamese

không tham giakhông liên quan

Definition

Chỉ người không tham gia hoặc không liên quan đến một việc gì đó, không có mối quan tâm hoặc kết nối mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về nghĩa trung lập, diễn tả sự không tham gia hoặc không quan tâm sâu sắc. Dùng nhiều trong tình huống về mối quan hệ, nuôi dạy con cái ('uninvolved parent').

Examples

She stayed uninvolved in the argument.

Cô ấy đã giữ thái độ **không tham gia** vào cuộc tranh cãi.

Many students are uninvolved in after-school activities.

Nhiều học sinh **không tham gia** vào các hoạt động sau giờ học.

He prefers to be uninvolved in office politics.

Anh ấy thích **không liên quan** đến chuyện chính trị nơi công sở.

My parents were pretty uninvolved when I was growing up.

Bố mẹ tôi khá **không tham gia** khi tôi lớn lên.

If you want to stay uninvolved, just keep your distance.

Nếu bạn muốn **không liên quan**, hãy giữ khoảng cách.

He seemed completely uninvolved during the meeting, just nodding occasionally.

Anh ấy dường như hoàn toàn **không tham gia** trong buổi họp, chỉ thỉnh thoảng gật đầu.