"unintended" in Vietnamese
không chủ ýngoài ý muốn
Definition
Xảy ra mà không được dự định trước, không cố ý hoặc ngoài mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với 'kết quả', 'hậu quả', 'tác động' để chỉ điều xảy ra ngoài dự tính. Không nhầm lẫn với nghĩa trái ngược của 'intelligent'.
Examples
It was an unintended mistake.
Đó là một sai lầm **không chủ ý**.
There were many unintended consequences.
Có rất nhiều hậu quả **không chủ ý**.
The changes had some unintended effects.
Những thay đổi đã gây ra một số tác động **không chủ ý**.
Sorry, any offense was completely unintended.
Xin lỗi, nếu có xúc phạm thì hoàn toàn là **không chủ ý**.
That joke had unintended side effects.
Trò đùa đó đã gây ra một số tác dụng phụ **không chủ ý**.
Sometimes, unintended results turn out to be positive.
Đôi khi kết quả **không chủ ý** lại trở nên tích cực.