Herhangi bir kelime yazın!

"uninspired" in Vietnamese

không có cảm hứngnhàm chánthiếu sáng tạo

Definition

Miêu tả điều thiếu sự sáng tạo, nhiệt huyết hay mới mẻ, khiến nó trở nên nhạt nhẽo hoặc không hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để phê bình nghệ thuật, văn bản, bài trình bày hoặc sản phẩm thiếu ý tưởng mới, mang tính khuôn mẫu. Mang sắc thái trang trọng, hàm ý thiếu nỗ lực hoặc sáng tạo hơn hai từ 'buồn chán' thông thường.

Examples

His poem was very uninspired and did not impress the teacher.

Bài thơ của anh ấy rất **không có cảm hứng** và không gây ấn tượng với giáo viên.

The movie felt uninspired and boring.

Bộ phim cảm giác **không có cảm hứng** và nhàm chán.

She gave an uninspired answer to the question.

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **không có cảm hứng** cho câu hỏi đó.

Honestly, the whole project seemed a bit uninspired to me.

Thật sự thì toàn bộ dự án này với tôi có vẻ hơi **thiếu sáng tạo**.

I think the menu is pretty uninspired—the same dishes every week.

Tôi nghĩ thực đơn này khá **nhàm chán**—toàn những món lặp lại mỗi tuần.

Sorry, but your presentation felt a little uninspired today.

Xin lỗi, nhưng bài thuyết trình của bạn hôm nay hơi **không có cảm hứng**.