Herhangi bir kelime yazın!

"unhorse" in Vietnamese

hạ ngựađánh bật khỏi ngựa

Definition

Khiến ai đó ngã khỏi ngựa, nhất là trong thi đấu hoặc trận chiến; cũng có thể dùng bóng nghĩa để chỉ việc đánh bại ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, văn học, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc truyện giả tưởng. Đôi khi dùng nghĩa bóng chỉ việc đánh bại đối thủ.

Examples

The knight was unhorsed in the first round.

Hiệp sĩ đã bị **hạ ngựa** ngay ở vòng đầu tiên.

He tried to unhorse his opponent during the tournament.

Anh ấy đã cố gắng **hạ ngựa** đối thủ trong giải đấu.

A sudden move can easily unhorse a rider.

Một chuyển động bất ngờ có thể dễ dàng **hạ ngựa** một kỵ sĩ.

He was unhorsed by a clever trick and lost the match.

Anh ấy bị **hạ ngựa** bởi một mánh khóe thông minh và thua trận.

Even the best riders can get unhorsed if they're not careful.

Ngay cả những kỵ sĩ giỏi nhất cũng có thể bị **hạ ngựa** nếu không cẩn thận.

He managed to unhorse his rival and claim victory in the joust.

Anh ấy đã **hạ ngựa** đối thủ và giành chiến thắng trong trận đấu thương.