Herhangi bir kelime yazın!

"unhooked" in Vietnamese

gỡ khỏi móctháo móc

Definition

Được tháo ra khỏi móc hoặc không còn gắn vào móc nữa. Thường dùng cho vật bị tháo khỏi móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các vật thể thực tế như cá, áo lót, điện thoại, rèm. Không dùng cho nghĩa trừu tượng. Ví dụ: 'gỡ áo ngực', 'gỡ cá khỏi móc'.

Examples

She unhooked the picture from the wall.

Cô ấy đã **gỡ** bức tranh khỏi tường.

He unhooked the fish and let it go.

Anh ấy **gỡ** con cá ra khỏi móc câu rồi thả nó đi.

The phone was unhooked when I entered the room.

Khi tôi vào phòng, điện thoại đã được **gỡ khỏi móc**.

She quickly unhooked her bra without taking off her shirt.

Cô ấy nhanh chóng **tháo** áo ngực mà không cởi áo ngoài.

Once the curtain was unhooked, the room felt much brighter.

Khi rèm được **gỡ khỏi móc**, căn phòng trở nên sáng hơn nhiều.

He shrugged and unhooked the leash from his dog’s collar.

Anh ấy **tháo** dây xích khỏi vòng cổ của chó mình.