Herhangi bir kelime yazın!

"unfulfilled" in Indonesian

chưa được thực hiệnchưa hoàn thànhchưa được thỏa mãn (về cảm xúc)

Definition

Miêu tả điều gì đó chưa hoàn thành, hoặc cảm giác không đạt được mục tiêu mong muốn. Dùng cho ước muốn, lời hứa, công việc hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Indonesian)

Áp dụng cho cả công việc và cảm xúc. Trong kinh doanh thường chỉ đơn hàng chưa giao, trong đời sống là cảm giác chưa thỏa mãn. Đừng nhầm với 'không hài lòng' hoặc 'chưa hoàn thành' chỉ về việc làm.

Examples

His dreams remain unfulfilled.

Những giấc mơ của anh ấy vẫn còn **chưa được thực hiện**.

There are still many unfulfilled orders.

Còn rất nhiều đơn hàng **chưa được thực hiện**.

She felt unfulfilled in her job.

Cô ấy cảm thấy **chưa được thỏa mãn** trong công việc của mình.

"You look unfulfilled lately. Is something bothering you?"

Dạo này bạn trông có vẻ **chưa được thỏa mãn**. Có điều gì làm bạn bận tâm không?

He checked his to-do list and sighed at all his unfulfilled tasks.

Anh ấy kiểm tra danh sách việc cần làm và thở dài trước những nhiệm vụ **chưa được hoàn thành**.

Many people feel unfulfilled even when everything seems perfect on the outside.

Nhiều người vẫn cảm thấy **chưa được thỏa mãn** dù bên ngoài mọi thứ có vẻ hoàn hảo.