Herhangi bir kelime yazın!

"unforgiving" in Vietnamese

không khoan dungkhắc nghiệt

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó không tha thứ cho lỗi lầm, hoặc rất nghiêm khắc, không khoan nhượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho người hoặc điều kiện như 'unforgiving schedule', 'unforgiving climate', đều ám chỉ không chấp nhận sai lầm.

Examples

This teacher is very unforgiving about mistakes.

Giáo viên này rất **không khoan dung** với sai sót.

The desert is an unforgiving place.

Sa mạc là nơi rất **khắc nghiệt**.

His schedule is unforgiving and leaves no time to rest.

Lịch trình của anh ấy **khắc nghiệt** đến mức không có thời gian nghỉ ngơi.

This exam is unforgiving—one small mistake and you lose points.

Kỳ thi này rất **không khoan dung**—chỉ một lỗi nhỏ là mất điểm ngay.

Winter here can be really unforgiving if you’re not prepared.

Mùa đông ở đây có thể rất **khắc nghiệt** nếu bạn không chuẩn bị.

He’s an unforgiving coach—he expects nothing but the best.

Ông ấy là một huấn luyện viên **không khoan dung**—luôn đòi hỏi kết quả tốt nhất.