Herhangi bir kelime yazın!

"unflattering" in Vietnamese

không tôn dángkhông đẹpkhông có lợi

Definition

Khi một thứ gì đó khiến ai đó trông xấu hơn thực tế hoặc không phải là lời khen, ta gọi là không tôn dáng hay không đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

'unflattering' thường dùng cho ngoại hình, quần áo, ảnh hoặc nhận xét khiến ai đó không được đẹp hoặc chưa tốt. Chẳng hạn 'unflattering photo' là ảnh nhìn không đẹp.

Examples

This dress is very unflattering on her.

Chiếc váy này mặc lên cô ấy rất **không tôn dáng**.

He received an unflattering comment about his haircut.

Anh ấy nhận được một lời nhận xét **không có lợi** về kiểu tóc của mình.

The lighting made the photo unflattering.

Ánh sáng khiến bức ảnh **không đẹp**.

The article gave an unflattering description of the politician.

Bài báo đã có mô tả **không có lợi** về chính trị gia đó.

That was a pretty unflattering photo of me on social media.

Đó là một bức ảnh **không tôn dáng** của tôi trên mạng xã hội.

She didn't appreciate his unflattering remarks about her cooking.

Cô ấy không thích những lời nhận xét **không có lợi** của anh về việc nấu ăn của mình.