Herhangi bir kelime yazın!

"unescorted" in Vietnamese

không có người đi cùng

Definition

Không có ai đi cùng hoặc giám sát, đặc biệt trong trường hợp cần an toàn hoặc lý do chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh chính thức, an ninh hoặc khi nói về trẻ em, phụ nữ hay hàng hóa. Có thể ngụ ý thiếu sự bảo vệ hoặc giám sát.

Examples

The unescorted child waited at the airport.

Đứa trẻ **không có người đi cùng** đã chờ ở sân bay.

Cargo should not be left unescorted overnight.

Không nên để hàng hóa **không có người đi cùng** qua đêm.

She walked home unescorted.

Cô ấy đã đi bộ về nhà **không có người đi cùng**.

He wasn't allowed into the building unescorted due to security rules.

Anh ấy không được phép vào tòa nhà **không có người đi cùng** do quy định an ninh.

It's rare for visitors to wander unescorted in this area.

Hiếm khi có khách tham quan đi dạo **không có người đi cùng** ở khu vực này.

Traveling unescorted can be an adventure, but it's not always safe.

Du lịch **không có người đi cùng** có thể là một cuộc phiêu lưu, nhưng không phải lúc nào cũng an toàn.