"unedited" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó chưa chỉnh sửa là nó vẫn còn nguyên bản, chưa được thay đổi, chỉnh sửa hay cải thiện sau khi tạo ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bài viết, ảnh, video hoặc âm thanh chưa qua chỉnh sửa. Hay dùng để nhấn mạnh tính chất nguyên bản, chưa có sự can thiệp.
Examples
This is the unedited version of the article.
Đây là phiên bản **chưa chỉnh sửa** của bài báo.
She posted an unedited photo on social media.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh **chưa chỉnh sửa** lên mạng xã hội.
The video is completely unedited.
Video này hoàn toàn **chưa chỉnh sửa**.
I want to read your unedited thoughts before you change anything.
Tôi muốn đọc những suy nghĩ **chưa chỉnh sửa** của bạn trước khi bạn thay đổi gì đó.
The unedited footage shows what really happened.
Đoạn phim **chưa chỉnh sửa** cho thấy điều thực sự đã xảy ra.
Please ignore the mistakes in this unedited draft.
Làm ơn bỏ qua những lỗi sai trong bản nháp **chưa chỉnh sửa** này.