"undeserving" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc không xứng đáng nhận được điều gì đó như phần thưởng, lời khen hay sự giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng. Hay đi kèm với các khái niệm như 'help', 'praise', 'reward', 'trust'. Dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc đánh giá, nói về bản thân hoặc người khác.
Examples
He felt undeserving of the award.
Anh ấy cảm thấy mình **không xứng đáng** với giải thưởng đó.
She thought she was undeserving of their kindness.
Cô ấy nghĩ mình **không xứng đáng** với lòng tốt của họ.
The company gave a bonus to an undeserving employee.
Công ty đã thưởng thêm cho một nhân viên **không xứng đáng**.
I sometimes feel undeserving when people praise me.
Đôi khi tôi cảm thấy **không xứng đáng** khi được khen.
Many saw him as undeserving of their trust after the scandal.
Nhiều người cho rằng anh ta **không xứng đáng** được tin tưởng sau vụ bê bối.
Despite his success, he always worries he’s undeserving of it.
Dù thành công nhưng anh ấy luôn lo mình **không xứng đáng** với điều đó.