Herhangi bir kelime yazın!

"underwriting" in Vietnamese

thẩm định rủi robảo lãnh phát hành

Definition

Thẩm định rủi ro là quá trình tổ chức hoặc cá nhân đánh giá và chấp nhận rủi ro tài chính của hợp đồng bảo hiểm, khoản vay, hoặc đầu tư, thường để lấy phí. Cũng có thể chỉ việc bảo lãnh phát hành chứng khoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, bảo hiểm và tài chính; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Gặp nhiều với 'quy trình thẩm định', 'tiêu chí thẩm định'.

Examples

The underwriting process decides if you can get health insurance.

Quy trình **thẩm định rủi ro** sẽ quyết định bạn có được cấp bảo hiểm sức khoẻ không.

Banks use underwriting to check your risk before giving a loan.

Các ngân hàng sử dụng **thẩm định rủi ro** để kiểm tra mức độ rủi ro của bạn trước khi cho vay.

The underwriting team checks every insurance application carefully.

Nhóm **thẩm định rủi ro** kiểm tra cẩn thận từng hồ sơ bảo hiểm.

Without proper underwriting, the company could face huge losses if too many claims are made.

Nếu không có **thẩm định rủi ro** đúng cách, công ty có thể lỗ lớn nếu có quá nhiều yêu cầu bồi thường.

Mortgage underwriting is sometimes slow because checking all your documents takes time.

**Thẩm định rủi ro** cho vay thế chấp đôi khi kéo dài vì phải kiểm tra mọi giấy tờ.

The bank's underwriting standards have become stricter since last year.

Tiêu chuẩn **thẩm định rủi ro** của ngân hàng đã chặt chẽ hơn kể từ năm ngoái.