"undertaking" in Vietnamese
Definition
‘Công việc lớn’ chỉ một nhiệm vụ hoặc dự án quan trọng, khó khăn. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là một lời cam kết thực hiện điều gì đó một cách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong môi trường kinh doanh, pháp lý hoặc tình huống chính thức, không dùng cho việc nhỏ hàng ngày. Các cụm như “công việc lớn”, “cam kết chính thức” rất phổ biến.
Examples
Building the bridge was a huge undertaking.
Xây cầu là một **công việc lớn** vô cùng khó khăn.
Starting a new business is a serious undertaking.
Khởi nghiệp là một **công việc lớn** nghiêm túc.
She gave an undertaking to finish the project on time.
Cô ấy đã đưa ra một **cam kết** sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
Managing the festival turned out to be a much bigger undertaking than we expected.
Quản lý lễ hội hóa ra là một **công việc lớn** vượt xa mong đợi của chúng tôi.
Taking care of a pet is an important undertaking that requires commitment.
Chăm sóc thú cưng là một **công việc lớn** quan trọng đòi hỏi sự cam kết.
They signed an undertaking not to share confidential information.
Họ đã ký một **cam kết** không tiết lộ thông tin bí mật.