Herhangi bir kelime yazın!

"underrate" in Vietnamese

đánh giá thấp

Definition

Cho rằng ai đó hoặc điều gì đó kém quan trọng, kém giá trị hoặc kém tài năng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng nhẹ, thường dùng khi cảnh báo không đánh giá đúng mức tài năng, nỗ lực hoặc giá trị của ai đó. Thường gặp trong 'underrate the importance', 'underrated actor'. Không giống 'underestimate', vốn chỉ số lượng hay mức độ khó.

Examples

Many people underrate the benefits of exercise.

Nhiều người **đánh giá thấp** lợi ích của việc tập thể dục.

Don’t underrate her; she is very talented.

Đừng **đánh giá thấp** cô ấy; cô ấy rất tài năng.

It’s easy to underrate the importance of sleep.

Thật dễ để **đánh giá thấp** tầm quan trọng của giấc ngủ.

He's an underrated musician who deserves more attention.

Anh ấy là một nhạc sĩ **được đánh giá thấp** xứng đáng được quan tâm hơn.

You shouldn’t underrate how challenging this project is going to be.

Bạn không nên **đánh giá thấp** mức độ thử thách của dự án này.

We tend to underrate small achievements, but they matter a lot.

Chúng ta thường **đánh giá thấp** những thành tựu nhỏ, nhưng chúng rất quan trọng.