Herhangi bir kelime yazın!

"underpass" in Vietnamese

hầm chui

Definition

Hầm chui là đoạn đường hoặc lối đi dưới một con đường lớn hay đường sắt, giúp xe cộ hoặc người đi bộ băng qua an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hầm chui' thường chỉ lối đi dưới lòng đường hoặc đường sắt, có thể dành cho xe cộ hoặc người đi bộ. Có thể nói 'hầm chui cho người đi bộ' nếu dành riêng cho người đi bộ.

Examples

We walked through the underpass to cross the busy road.

Chúng tôi đã đi bộ qua **hầm chui** để sang đường đông xe.

There is an underpass near the train station.

Có một **hầm chui** gần ga tàu.

Cars drive through the underpass during heavy traffic.

Các xe hơi đi qua **hầm chui** khi đường đông xe.

Let’s meet by the underpass next to the park entrance.

Gặp nhau ở cạnh **hầm chui** gần cổng vào công viên nhé.

The city built a new underpass to help people cross safely at night.

Thành phố đã xây dựng một **hầm chui** mới để giúp mọi người băng qua an toàn vào ban đêm.

It feels a bit spooky walking alone through the underpass late at night.

Đi bộ một mình qua **hầm chui** vào lúc khuya hơi rợn người.