"undermines" in Vietnamese
Definition
Làm cho một điều gì đó hoặc ai đó yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn từ từ, thường theo cách kín đáo hoặc gián tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, đi kèm những từ như 'authority', 'confidence', 'system', 'position'. Nhấn mạnh quá trình dần dần, không đột ngột như 'destroy'.
Examples
Constant criticism undermines her confidence.
Việc liên tục chỉ trích **làm suy yếu** sự **tự tin** của cô ấy.
Rainwater slowly undermines the wall.
Nước mưa từ từ **làm suy yếu** bức tường.
Lies undermine trust between friends.
Những lời nói dối **làm suy yếu** lòng **tin tưởng** giữa bạn bè.
Spreading rumors at work really undermines team spirit.
Việc lan truyền tin đồn ở nơi làm việc thật sự **làm suy yếu** tinh thần đồng đội.
That kind of joke just undermines the manager’s authority.
Kiểu đùa như thế chỉ **làm suy yếu** uy quyền của quản lý.
She worries that his actions undermine everything they’ve worked for.
Cô ấy lo lắng rằng hành động của anh ấy **làm suy yếu** mọi thành quả mà họ đã cùng xây dựng.