Herhangi bir kelime yazın!

"under wraps" in Vietnamese

giữ kíngiữ bí mật

Definition

Nếu một điều gì đó được giữ kín, nghĩa là nó được che giấu và chưa được công bố cho người khác biết. Thường dùng cho thông tin, kế hoạch quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ 'giữ', áp dụng cho kế hoạch hay tin tức lớn chưa công bố ra ngoài, không dùng cho chuyện bí mật nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

Please keep this information under wraps until the meeting is over.

Vui lòng giữ thông tin này **kín** cho đến khi cuộc họp kết thúc.

The new product is still under wraps.

Sản phẩm mới vẫn còn đang được **giữ kín**.

They want to keep the project under wraps for now.

Họ muốn giữ dự án này **kín** vào lúc này.

We're trying hard to keep all the details under wraps until launch day.

Chúng tôi đang cố gắng giữ tất cả chi tiết **kín** cho đến ngày ra mắt.

So far, the news about their engagement is still under wraps.

Cho đến giờ, tin về việc đính hôn của họ vẫn còn được **giữ kín**.

My boss told me to keep the surprise party under wraps so nobody finds out.

Sếp tôi bảo tôi giữ buổi tiệc bất ngờ **kín** để không ai biết cả.