Herhangi bir kelime yazın!

"under the sun" in Vietnamese

trên đờitrên thế giới (mọi thứ)

Definition

Từ này dùng để chỉ mọi thứ tồn tại trên đời hoặc khắp nơi trên thế giới, nhấn mạnh sự toàn diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nhấn mạnh hoặc phóng đại, như 'mọi thứ trên đời', 'không có gì mới trên thế giới'. Hiếm khi dùng nghĩa đen.

Examples

There are many different languages under the sun.

Có rất nhiều ngôn ngữ khác nhau trên **đời**.

She has tried every diet under the sun.

Cô ấy đã thử mọi chế độ ăn trên **đời**.

Is there anything new under the sun?

Có điều gì mới trên **đời** không?

I've met every kind of person under the sun at my new job.

Tôi đã gặp mọi kiểu người trên **đời** ở công việc mới.

People have invented gadgets for every purpose under the sun.

Con người đã phát minh ra thiết bị cho mọi mục đích trên **đời**.

He blames everything under the sun for his mistakes.

Anh ấy đổ lỗi cho mọi thứ trên **đời** về những sai lầm của mình.