"under the radar" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc điều gì đó được thực hiện lặng lẽ để tránh bị chú ý hoặc phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hàng ngày để chỉ hành động lặng lẽ, không muốn bị ai chú ý. Đừng nhầm với 'off the radar' nghĩa là hoàn toàn bị lãng quên.
Examples
He likes to keep his work under the radar.
Anh ấy thích giữ công việc của mình **dưới tầm ngắm**.
The new project stayed under the radar for months.
Dự án mới đã âm thầm tồn tại **dưới tầm ngắm** suốt nhiều tháng.
She likes to stay under the radar at school.
Cô ấy thích **không gây chú ý** ở trường.
I managed to finish the task under the radar so my boss didn’t notice.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ **dưới tầm ngắm**, nên sếp không phát hiện.
Most of the changes happened under the radar, so nobody complained.
Hầu hết các thay đổi xảy ra **dưới tầm ngắm**, nên không ai phàn nàn.
He stayed under the radar until he was ready to share his idea.
Anh ấy đã **ở dưới tầm ngắm** cho đến khi sẵn sàng chia sẻ ý tưởng.