"under the microscope" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó bị kiểm tra, giám sát rất kỹ lưỡng, nhất là sau một sự cố hoặc tranh cãi. Chủ yếu dùng trong các hoàn cảnh cần xem xét kỹ càng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bài báo hoặc văn bản chính thức, kết hợp với 'được', 'bị', 'đưa vào'. Đồng nghĩa với 'bị giám sát'.
Examples
After the mistake, her work was under the microscope.
Sau sai lầm đó, công việc của cô ấy đã bị **dưới kính hiển vi**.
Politicians are always under the microscope.
Các chính trị gia luôn bị **dưới kính hiển vi**.
The new law will be under the microscope for weeks.
Luật mới sẽ bị **dưới kính hiển vi** trong nhiều tuần.
Ever since the scandal, the company has been under the microscope.
Từ sau vụ bê bối, công ty luôn bị **dưới kính hiển vi**.
My finances went under the microscope when I applied for a loan.
Khi tôi xin vay tiền, tài chính của tôi đã bị **dưới kính hiển vi**.
Be prepared—your report will be under the microscope at tomorrow's meeting.
Hãy chuẩn bị—báo cáo của bạn sẽ bị **dưới kính hiển vi** trong cuộc họp ngày mai.