"under the influence" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị ảnh hưởng bởi rượu bia hoặc ma túy đến mức thay đổi hành vi hay suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hay xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, đặc biệt “driving under the influence” (lái xe khi say rượu/ma túy). Không dùng cho ảnh hưởng tích cực. Luôn dùng “the influence”, không bỏ 'the'.
Examples
He was arrested for driving under the influence.
Anh ta bị bắt vì lái xe **đang chịu ảnh hưởng**.
It's dangerous to be under the influence at work.
**Đang chịu ảnh hưởng** tại nơi làm việc rất nguy hiểm.
She admitted she was under the influence during the party.
Cô ấy thừa nhận mình đã **đang chịu ảnh hưởng** trong bữa tiệc.
He didn't remember anything he said while under the influence.
Anh ấy không nhớ gì mình đã nói khi **đang chịu ảnh hưởng**.
You could tell he was under the influence by the way he was acting.
Nhìn cách anh ấy hành động là biết ngay anh đang **đang chịu ảnh hưởng**.
People make bad decisions when they're under the influence.
Người ta thường đưa ra quyết định sai khi **đang chịu ảnh hưởng**.