Herhangi bir kelime yazın!

"under the gun" in Vietnamese

chịu áp lựcbị dồn ép

Definition

Ở trong tình huống phải làm gì đó nhanh chóng hoặc tốt vì áp lực thời gian hoặc kỳ vọng cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong công việc hoặc học tập khi có sức ép về thời gian. Không dùng theo nghĩa đe dọa thực sự.

Examples

I'm under the gun to finish this report by 5 p.m.

Tôi **chịu áp lực** phải hoàn thành bản báo cáo này trước 5 giờ chiều.

The students were under the gun during the exam.

Các sinh viên **chịu áp lực** trong suốt kỳ thi.

She feels under the gun to finish her work on time.

Cô ấy **chịu áp lực** để hoàn thành công việc đúng hạn.

I hate being under the gun, but tight deadlines are part of the job.

Tôi ghét phải **chịu áp lực**, nhưng hạn chót là một phần của công việc này.

Whenever I'm under the gun, I focus better and get things done faster.

Mỗi lần tôi **chịu áp lực**, tôi tập trung tốt hơn và hoàn thành công việc nhanh hơn.

They put us under the gun to deliver the project ahead of schedule.

Họ **gây áp lực** để chúng tôi giao dự án trước hạn.