Herhangi bir kelime yazın!

"under the covers" in Vietnamese

dưới chănbí mật

Definition

Nằm dưới chăn hoặc ga trải giường, thường là khi ở trên giường. Đôi khi còn chỉ việc làm gì đó kín đáo hoặc bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói thường dùng khi miêu tả cảm giác ấm áp, nghỉ ngơi. Hay đi kèm các động từ như 'trốn', 'ở lại'.

Examples

The cat is hiding under the covers.

Con mèo đang trốn **dưới chăn**.

He likes to read under the covers at night.

Anh ấy thích đọc sách **dưới chăn** vào ban đêm.

She stayed under the covers because it was cold.

Cô ấy nằm **dưới chăn** vì trời lạnh.

On rainy days, I just want to stay under the covers and watch movies.

Vào những ngày mưa, tôi chỉ muốn nằm **dưới chăn** xem phim.

He confessed he was scared and hid under the covers during the storm.

Anh ấy thú nhận đã sợ và trốn **dưới chăn** khi có bão.

We whispered secrets under the covers so no one would hear us.

Chúng tôi thì thầm bí mật **dưới chăn** để không ai nghe thấy.