Herhangi bir kelime yazın!

"under scrutiny" in Vietnamese

bị giám sát chặt chẽbị xem xét kỹ lưỡng

Definition

Một người hay sự việc đang bị theo dõi hoặc kiểm tra kỹ lưỡng vì nghi ngờ hoặc để đánh giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như tin tức, kinh doanh, pháp luật; thường đi với các động từ như 'bị', 'được'. Ngụ ý đang chịu sự quan sát kỹ càng do nghi ngờ.

Examples

The company's finances are under scrutiny after recent losses.

Tài chính của công ty đang **bị giám sát chặt chẽ** sau những khoản lỗ gần đây.

The new law is under scrutiny by experts.

Luật mới đang **bị xem xét kỹ lưỡng** bởi các chuyên gia.

The politician's actions are under scrutiny.

Hành động của chính trị gia đó **bị giám sát chặt chẽ**.

After the scandal, every decision he makes is under scrutiny.

Sau vụ bê bối, mọi quyết định của anh đều **bị giám sát chặt chẽ**.

Her research has come under scrutiny in the scientific community.

Nghiên cứu của cô ấy đã **bị xem xét kỹ lưỡng** trong cộng đồng khoa học.

Social media giants are constantly under scrutiny for how they handle user data.

Các ông lớn mạng xã hội liên tục **bị giám sát chặt chẽ** về cách họ xử lý dữ liệu người dùng.