"under fire" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó 'bị chỉ trích', họ đang bị nhiều người phê bình hoặc tấn công vì những hành động hay quyết định của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó bị dư luận hoặc truyền thông phê phán mạnh mẽ, nhất là người nổi tiếng, chính trị gia hay công ty.
Examples
The manager is under fire for his recent decisions.
Quản lý đang **bị chỉ trích** vì những quyết định gần đây của mình.
The politician was under fire during the debate.
Chính trị gia đã **bị chỉ trích** trong cuộc tranh luận.
The company is under fire for polluting the river.
Công ty đang **bị chỉ trích** vì làm ô nhiễm dòng sông.
Their new policy quickly came under fire from customers.
Chính sách mới của họ nhanh chóng **bị chỉ trích** bởi khách hàng.
The coach found himself under fire after the team kept losing games.
Huấn luyện viên **bị chỉ trích** sau khi đội liên tục thua trận.
Online influencers are often under fire for things they post.
Những người ảnh hưởng trên mạng thường xuyên **bị chỉ trích** vì những gì họ đăng.