"uncoordinated" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có cử động vụng về, thiếu sự phối hợp và không kiểm soát tốt hành động. Ngoài ra còn chỉ những việc hoặc nhóm không làm việc ăn ý với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người vụng về về thể chất ('uncoordinated child', 'uncoordinated dancer'), còn dùng để chỉ nhóm hoặc quy trình thực hiện không ăn ý. 'clumsy' gần nghĩa nhưng 'uncoordinated' nhấn mạnh thiếu sự phối hợp nhịp nhàng.
Examples
The child is uncoordinated when playing sports.
Đứa trẻ này **không phối hợp** khi chơi thể thao.
Jack feels uncoordinated while learning to dance.
Jack cảm thấy mình **vụng về** khi học nhảy.
Her movements are uncoordinated after the accident.
Sau tai nạn, các chuyển động của cô ấy trở nên **không phối hợp**.
That team looked completely uncoordinated during the game.
Đội đó trông hoàn toàn **không phối hợp** trong trận đấu.
I always feel uncoordinated when I try to skate.
Mỗi khi tôi thử trượt băng, tôi luôn cảm thấy **vụng về**.
His uncoordinated attempts to help just made things worse.
Những nỗ lực **không phối hợp** của anh ấy chỉ làm mọi việc tệ hơn.