Herhangi bir kelime yazın!

"unconsciousness" in Vietnamese

bất tỉnh

Definition

Trạng thái khi một người không tỉnh táo, không nhận biết hay phản ứng với xung quanh, thường do bệnh lý hoặc chấn thương gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thuật ngữ y khoa, dùng khi nói về tình trạng mất ý thức do ngất xỉu, hôn mê hoặc chấn thương. Đừng nhầm với 'tiềm thức' hay tính từ 'unconscious'.

Examples

The accident caused his unconsciousness for several hours.

Tai nạn khiến anh ấy rơi vào trạng thái **bất tỉnh** trong nhiều giờ.

Unconsciousness is a medical emergency.

**Bất tỉnh** là một trường hợp cấp cứu y tế.

Fainting is a type of unconsciousness that usually passes quickly.

Ngất xỉu là một dạng **bất tỉnh** thường qua nhanh.

After hitting his head, he slipped into unconsciousness before help arrived.

Anh ấy bị **bất tỉnh** sau khi đập đầu, trước khi được giúp đỡ.

Doctors monitored her unconsciousness closely in the hospital.

Bác sĩ đã theo dõi sát tình trạng **bất tỉnh** của cô ấy tại bệnh viện.

Sudden unconsciousness can be scary, but it often has a treatable cause.

**Bất tỉnh** đột ngột có thể đáng sợ nhưng thường có nguyên nhân có thể điều trị được.