"unchristian" in Vietnamese
Definition
Chỉ những hành động, thái độ hoặc niềm tin không phù hợp với nguyên tắc hoặc phẩm chất của Kitô giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh đánh giá đạo đức hoặc tôn giáo; mang sắc thái mạnh, chỉ trích hành vi không phù hợp tinh thần Kitô giáo như lòng khoan dung hoặc tha thứ. Không nhầm lẫn với 'non-Christian' (không liên quan đến Kitô giáo).
Examples
His actions were seen as unchristian by the community.
Hành động của anh ấy bị cộng đồng coi là **không theo tinh thần Kitô giáo**.
Calling people names is considered unchristian.
Gọi người khác bằng những từ xúc phạm bị coi là **không theo tinh thần Kitô giáo**.
Stealing is seen as unchristian behavior.
Ăn cắp bị xem là hành vi **không theo tinh thần Kitô giáo**.
That was a pretty unchristian thing to do, given what you always preach.
Đó thực sự là một việc làm **không theo tinh thần Kitô giáo**, nếu so với những gì bạn luôn giảng dạy.
Even if you feel angry, reacting with hate is still unchristian.
Ngay cả khi bạn tức giận, phản ứng bằng sự thù ghét vẫn là **không theo tinh thần Kitô giáo**.
She apologized, saying her behavior was completely unchristian and unfair.
Cô ấy đã xin lỗi, nói rằng hành vi của mình hoàn toàn **không theo tinh thần Kitô giáo** và không công bằng.