Herhangi bir kelime yazın!

"unceremonious" in Vietnamese

không khách sáothô lỗ (cách cư xử)

Definition

Hành động bất ngờ, không theo nghi thức hoặc phép lịch sự nào; cách ứng xử thẳng thắn và thiếu trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa hơi tiêu cực để mô tả hành động thô lỗ, thiếu tôn trọng quy tắc ứng xử. Một số cụm như 'unceremonious exit' nghĩa là rời đi bất ngờ, không khách sáo.

Examples

His unceremonious departure surprised everyone.

Sự ra đi **không khách sáo** của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.

They gave an unceremonious response to her suggestion.

Họ đã đưa ra câu trả lời **thô lỗ** cho đề nghị của cô ấy.

The meeting ended in an unceremonious way.

Cuộc họp kết thúc một cách **không khách sáo**.

He was unceremoniously kicked out of the group.

Anh ấy bị đuổi ra khỏi nhóm một cách **không khách sáo**.

Don’t mind his unceremonious manners—he’s just very direct.

Đừng bận tâm đến cách cư xử **không khách sáo** của anh ấy—anh ấy chỉ rất thẳng thắn thôi.

The boss made an unceremonious announcement that left everyone speechless.

Sếp đã đưa ra một thông báo **không khách sáo** khiến mọi người chết lặng.