Herhangi bir kelime yazın!

"unbuckled" in Vietnamese

tháo khoámở khoá (dây đai)

Definition

Tháo hoặc mở khóa những vật được cố định bằng khóa (như dây an toàn, thắt lưng, dây đeo).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tháo dây an toàn, thắt lưng, dây đeo có khoá. Không dùng cho khoá kéo hoặc cúc áo. Hay xuất hiện trong chỉ dẫn an toàn.

Examples

He unbuckled his seatbelt after the car stopped.

Anh ấy **tháo khoá** dây an toàn sau khi ô tô dừng lại.

She unbuckled her belt before sitting down.

Cô ấy **tháo khoá** thắt lưng trước khi ngồi xuống.

The child unbuckled his shoe by himself.

Đứa trẻ tự **mở khoá** giày của mình.

Once the airplane landed, passengers quickly unbuckled and grabbed their bags.

Khi máy bay hạ cánh, hành khách nhanh chóng **tháo khoá** và lấy hành lý.

He smiled as he unbuckled the strap of his backpack.

Anh ấy mỉm cười khi **mở khoá** dây đeo ba lô.

Don’t forget to unbuckle before you get out of the car!

Đừng quên **tháo khoá** trước khi ra khỏi xe nhé!