Herhangi bir kelime yazın!

"unbalance" in Vietnamese

làm mất cân bằng

Definition

Làm cho một thứ gì đó mất đi sự cân bằng hoặc ổn định, có thể về thể chất, cảm xúc hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc kỹ thuật; nói về việc làm mất cân bằng vật, cảm xúc hoặc quá trình. Hay dùng ở dạng bị động như 'bị làm mất cân bằng bởi'. Không dùng cho việc ai đó thực sự mất thăng bằng.

Examples

Loud noises can unbalance you while you are working.

Tiếng ồn lớn có thể **làm mất cân bằng** bạn khi đang làm việc.

Too much stress can unbalance a person emotionally.

Căng thẳng quá nhiều có thể **làm mất cân bằng** cảm xúc của một người.

A missing part can unbalance the machine.

Thiếu một bộ phận có thể **làm mất cân bằng** máy móc.

The sudden news completely unbalanced him for a while.

Tin bất ngờ đã **làm mất cân bằng** anh ấy hoàn toàn trong một thời gian.

Don’t let small problems unbalance your whole day.

Đừng để những vấn đề nhỏ **làm mất cân bằng** cả ngày của bạn.

Adding too many tasks can quickly unbalance your schedule.

Thêm quá nhiều công việc có thể nhanh chóng **làm mất cân bằng** lịch trình của bạn.