Herhangi bir kelime yazın!

"unashamed" in Vietnamese

không xấu hổkhông biết xấu hổ

Definition

Không cảm thấy hoặc thể hiện sự xấu hổ hay tội lỗi về việc gì đó dù người khác nghĩ bạn nên như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'unashamed of' hoặc 'unashamedly' có thể diễn đạt sự tự tin tích cực hoặc sự trơ tráo tiêu cực. Mang nghĩa trang trọng hơn 'shameless'.

Examples

He looked unashamed after telling the lie.

Anh ấy trông **không xấu hổ** sau khi nói dối.

She felt unashamed of her choices.

Cô ấy **không xấu hổ** về những lựa chọn của mình.

The child was unashamed of his messy face.

Đứa trẻ **không xấu hổ** về khuôn mặt bẩn của mình.

She gave an unashamed laugh that made everyone smile.

Cô ấy cười một cách **không xấu hổ**, khiến mọi người đều mỉm cười.

They were unashamed about asking for help when they needed it.

Họ **không xấu hổ** khi cần sự giúp đỡ.

His unashamed attitude surprised his coworkers.

Thái độ **không xấu hổ** của anh ấy đã khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.