"unapproachable" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc nơi nào đó có vẻ xa cách, khó tiếp cận hoặc khó bắt chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unapproachable' chủ yếu chỉ ấn tượng về người khó làm quen hơn là rào cản vật lý. Có thể nói 'cô ấy khó gần', hoặc dùng cho nơi 'khu này khó tiếp cận'.
Examples
She is very shy and seems unapproachable at school.
Cô ấy rất nhút nhát và ở trường trông **khó gần**.
The manager’s serious face makes him unapproachable.
Khuôn mặt nghiêm túc của người quản lý khiến ông ấy trông **khó gần**.
This mountain is nearly unapproachable during winter.
Ngọn núi này gần như **khó tiếp cận** vào mùa đông.
Everyone thinks he’s unapproachable, but he’s actually very kind once you talk to him.
Ai cũng nghĩ anh ấy **khó gần**, nhưng thực ra khi nói chuyện thì rất tốt bụng.
The museum felt unapproachable with all the security and locked doors.
Bảo tàng cảm thấy **khó tiếp cận** với nhiều bảo vệ và cửa khoá.
Her unapproachable attitude keeps people from asking her for help.
Thái độ **khó gần** của cô ấy khiến người khác ngại nhờ giúp đỡ.