"unappealing" in Vietnamese
Definition
Không thu hút, không làm người khác muốn nhìn hoặc nghĩ đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng cho ngoại hình, món ăn, địa điểm, hoặc ý tưởng. Nhẹ nhàng hơn từ 'kinh tởm'.
Examples
The soup looked unappealing so I didn't try it.
Món súp trông **không hấp dẫn** nên tôi không thử.
His idea seemed unappealing to the team.
Ý tưởng của anh ấy có vẻ **không hấp dẫn** với cả nhóm.
The room was dark and unappealing.
Căn phòng tối và **không hấp dẫn**.
I found the movie's ending pretty unappealing and confusing.
Kết thúc của bộ phim tôi thấy khá **không hấp dẫn** và khó hiểu.
The food looked a bit unappealing, but it actually tasted great.
Món ăn nhìn có vẻ hơi **không lôi cuốn**, nhưng thực tế ăn rất ngon.
The city’s public transport system is slow and unappealing to most residents.
Hệ thống giao thông công cộng của thành phố chậm và **không hấp dẫn** đối với hầu hết cư dân.