Herhangi bir kelime yazın!

"unanticipated" in Vietnamese

không lường trướcbất ngờ

Definition

Được gọi là 'không lường trước' khi điều gì đó xảy ra mà không ai chuẩn bị hoặc dự tính trước, thường mang tính bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản học thuật. Các cụm như 'unanticipated event' có thể hiểu là 'sự kiện không lường trước'.

Examples

His arrival was unanticipated by everyone at the party.

Sự xuất hiện của anh ấy là điều **không lường trước** đối với mọi người ở bữa tiệc.

We faced some unanticipated problems during the trip.

Chúng tôi đã gặp một số vấn đề **không lường trước** trong chuyến đi.

This year started with several unanticipated changes at work.

Năm nay bắt đầu bằng một số thay đổi **không lường trước** ở nơi làm việc.

The storm was totally unanticipated, so we didn't bring umbrellas.

Cơn bão hoàn toàn **không lường trước** nên chúng tôi đã không mang ô.

There were some unanticipated costs that changed our budget plans.

Có một số chi phí **không lường trước** đã thay đổi kế hoạch ngân sách của chúng tôi.

Her unanticipated question caught me off guard in the interview.

Câu hỏi **không lường trước** của cô ấy khiến tôi bất ngờ trong buổi phỏng vấn.