"unaffected" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó không đổi thay hoặc không phản ứng trước một sự việc. Cũng dùng cho người cư xử tự nhiên, không giả tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để mô tả người giữ bình tĩnh hay vật không bị thay đổi bởi sự kiện. Nói về người, chỉ sự chân thành, không giả dối. Đừng nhầm với 'không cảm động' hoặc 'miễn nhiễm'.
Examples
She seemed unaffected by the bad news.
Cô ấy dường như **không bị ảnh hưởng** bởi tin xấu.
The building was unaffected by the storm.
Tòa nhà vẫn **không bị ảnh hưởng** sau cơn bão.
His voice remained calm and unaffected during the interview.
Trong buổi phỏng vấn, giọng của anh ấy vẫn bình tĩnh và **tự nhiên**.
Despite the chaos, she stayed totally unaffected and focused.
Mặc cho hỗn loạn, cô ấy vẫn hoàn toàn **không bị ảnh hưởng** và tập trung.
He's friendly and totally unaffected—what you see is what you get.
Anh ấy thân thiện và hoàn toàn **tự nhiên**—bạn thấy sao thì anh ấy là vậy.
Most of the town was flooded, but our house stayed unaffected somehow.
Hầu hết thị trấn bị ngập, nhưng nhà chúng tôi lại **không bị ảnh hưởng**.